Từ đồng nghĩa với "xoẹt"
| chớp | nháy | vụt | lướt |
| vút | quá nhanh | mau | nhanh |
| tức thì | ngay lập tức | chớp nhoáng | thoáng chốc |
| nháy mắt | một thoáng | vội vàng | gấp gáp |
| kịp thời | nhanh chóng | mau lẹ | nhanh nhẹn |
| chớp | nháy | vụt | lướt |
| vút | quá nhanh | mau | nhanh |
| tức thì | ngay lập tức | chớp nhoáng | thoáng chốc |
| nháy mắt | một thoáng | vội vàng | gấp gáp |
| kịp thời | nhanh chóng | mau lẹ | nhanh nhẹn |