Từ đồng nghĩa với "xol mói"
| sơi mới | xỉa | móc | đào |
| khai thác | làm sạch | làm mới | khám phá |
| khui | bới | lật | xới |
| làm lộ | phát hiện | khui ra | đi tìm |
| khai quật | khám xét | đi sâu | khai thác thông tin |
| sơi mới | xỉa | móc | đào |
| khai thác | làm sạch | làm mới | khám phá |
| khui | bới | lật | xới |
| làm lộ | phát hiện | khui ra | đi tìm |
| khai quật | khám xét | đi sâu | khai thác thông tin |