Từ đồng nghĩa với "xon xón"
| xon xón | nói năng | lảm nhảm | luyên thuyên |
| nói chuyện | tám chuyện | chạy nhảy | đi lại |
| quậy phá | nghịch ngợm | lăng xăng | đi tới đi lui |
| chạy lung tung | đi qua đi lại | nô đùa | chơi đùa |
| hăng hái | sôi nổi | nhí nhảnh | vui vẻ |
| xon xón | nói năng | lảm nhảm | luyên thuyên |
| nói chuyện | tám chuyện | chạy nhảy | đi lại |
| quậy phá | nghịch ngợm | lăng xăng | đi tới đi lui |
| chạy lung tung | đi qua đi lại | nô đùa | chơi đùa |
| hăng hái | sôi nổi | nhí nhảnh | vui vẻ |