Từ đồng nghĩa với "xong chuyện"
| xong | hoàn thành | kết thúc | xong xuôi |
| hoàn tất | đã làm | đã xong | xong việc |
| xong rồi | đã hoàn thành | xong phết | xong bét |
| làm cho xong | làm cho xong chuyện | làm qua loa | làm cho xong việc |
| không còn bận tâm | không để ý nữa | không quan tâm nữa | làm cho xong lẹ |