Từ đồng nghĩa với "xong cuối tuần này"
| hoàn thành | kết thúc | xong | hoàn tất |
| xong xuôi | xong việc | xong rồi | đã xong |
| hoàn thiện | chấm dứt | khép lại | đến hồi kết |
| xong hết | xong xuôi mọi việc | hoàn tất mọi thứ | đã hoàn thành |
| đã kết thúc | đã hoàn thiện | đã chấm dứt | đã khép lại |