Từ đồng nghĩa với "xuân huyên"
| cha mẹ | bố mẹ | phụ huynh | ông bà |
| tổ tiên | gia đình | hậu duệ | con cái |
| dòng họ | thế hệ | tình thân | tình cảm gia đình |
| cây cỏ | cây xanh | cuộc sống | sự sống |
| tình yêu | sự gắn bó | mối quan hệ | tình thân thiết |
| cha mẹ | bố mẹ | phụ huynh | ông bà |
| tổ tiên | gia đình | hậu duệ | con cái |
| dòng họ | thế hệ | tình thân | tình cảm gia đình |
| cây cỏ | cây xanh | cuộc sống | sự sống |
| tình yêu | sự gắn bó | mối quan hệ | tình thân thiết |