Từ đồng nghĩa với "xuôi ngược"
| ngược xuôi | trái phải | trên dưới | đi lại |
| đi tới | đi lui | đi ngang | đi vòng |
| đi thẳng | đi ngược | đi xuôi | đi qua |
| đi về | đi tới lui | đi khắp | đi khắp nơi |
| đi dạo | đi lang thang | đi rong | đi chơi |
| ngược xuôi | trái phải | trên dưới | đi lại |
| đi tới | đi lui | đi ngang | đi vòng |
| đi thẳng | đi ngược | đi xuôi | đi qua |
| đi về | đi tới lui | đi khắp | đi khắp nơi |
| đi dạo | đi lang thang | đi rong | đi chơi |