Từ đồng nghĩa với "xuất đầu lộ diện"
| xuất hiện | lộ diện | xuất gia | ra mắt |
| công khai | trình diện | đi tu | thể hiện |
| bộc lộ | đi ra | xuất hiện công khai | đi ra ánh sáng |
| trở về | trở lại | đi ra ngoài | thể hiện bản thân |
| đi vào đời | ra đời | trình bày | đi tìm đường |
| xuất hiện | lộ diện | xuất gia | ra mắt |
| công khai | trình diện | đi tu | thể hiện |
| bộc lộ | đi ra | xuất hiện công khai | đi ra ánh sáng |
| trở về | trở lại | đi ra ngoài | thể hiện bản thân |
| đi vào đời | ra đời | trình bày | đi tìm đường |