Từ đồng nghĩa với "xuất thân"
| lai lịch | bối cảnh | nền | hậu cảnh |
| lịch sử | gốc gác | căn cước | xuất xứ |
| gia thế | dòng dõi | cội nguồn | thân phận |
| tổ tiên | giai cấp | môi trường | địa vị |
| tiền nhân | phả hệ | tình trạng | căn nguyên |
| lai lịch | bối cảnh | nền | hậu cảnh |
| lịch sử | gốc gác | căn cước | xuất xứ |
| gia thế | dòng dõi | cội nguồn | thân phận |
| tổ tiên | giai cấp | môi trường | địa vị |
| tiền nhân | phả hệ | tình trạng | căn nguyên |