Từ đồng nghĩa với "xuất thế"
| lánh đời | ẩn dật | đi tu | thánh nhân |
| từ bỏ | khất thực | tránh xa | tách biệt |
| đi ở ẩn | không tham gia | thế giới | tôn thờ |
| tu hành | thuyết pháp | đạo sĩ | phật tử |
| tâm linh | tránh đời | không vướng bận | thế tục |
| lánh đời | ẩn dật | đi tu | thánh nhân |
| từ bỏ | khất thực | tránh xa | tách biệt |
| đi ở ẩn | không tham gia | thế giới | tôn thờ |
| tu hành | thuyết pháp | đạo sĩ | phật tử |
| tâm linh | tránh đời | không vướng bận | thế tục |