Từ đồng nghĩa với "xuễ xoa"
| xuê xoa | dễ dãi | nhẹ nhàng | tha thứ |
| bao dung | khoan dung | nhượng bộ | xuê xoa |
| làm ngơ | bỏ qua | không chấp | không để ý |
| thông cảm | đồng cảm | hòa nhã | mềm mỏng |
| từ bi | nhẹ dạ | không nghiêm khắc | không cứng nhắc |
| xuê xoa | dễ dãi | nhẹ nhàng | tha thứ |
| bao dung | khoan dung | nhượng bộ | xuê xoa |
| làm ngơ | bỏ qua | không chấp | không để ý |
| thông cảm | đồng cảm | hòa nhã | mềm mỏng |
| từ bi | nhẹ dạ | không nghiêm khắc | không cứng nhắc |