Từ đồng nghĩa với "xuống đường"
| biểu tình | xuống phố | tham gia | đấu tranh |
| diễu hành | xuống bãi | tập trung | khởi nghĩa |
| đứng lên | phản kháng | đi ra ngoài | tham gia biểu tình |
| xuống đường phố | đi biểu tình | tham gia đấu tranh | đi xuống đường |
| tổ chức biểu tình | đi ra đường | hành động | đi xuống bãi |