Từ đồng nghĩa với "xu thời"
| xu hướng | thịnh hành | trào lưu | phong cách |
| hướng | tiến triển | chuyển hướng | định hướng |
| mốt | thời thượng | đang hot | đang thịnh |
| xu thế | trendy | phong trào | điểm nóng |
| điểm nổi bật | thời trang | sự kiện | tình hình |
| xu hướng | thịnh hành | trào lưu | phong cách |
| hướng | tiến triển | chuyển hướng | định hướng |
| mốt | thời thượng | đang hot | đang thịnh |
| xu thế | trendy | phong trào | điểm nóng |
| điểm nổi bật | thời trang | sự kiện | tình hình |