Từ đồng nghĩa với "xum xuê"
| sum sê | rậm rạp | dày đặc | xum xê |
| tươi tốt | xanh tốt | phát triển | trù phú |
| bạt ngàn | màu mỡ | đầy đặn | xum xuê |
| tươi tắn | xum xê | đâm chồi | nảy lộc |
| xanh xao | đầy sức sống | tràn đầy | thịnh vượng |
| sum sê | rậm rạp | dày đặc | xum xê |
| tươi tốt | xanh tốt | phát triển | trù phú |
| bạt ngàn | màu mỡ | đầy đặn | xum xuê |
| tươi tắn | xum xê | đâm chồi | nảy lộc |
| xanh xao | đầy sức sống | tràn đầy | thịnh vượng |