Từ đồng nghĩa với "xuyên sơn"
| vượt núi | đi qua núi | trèo núi | băng qua núi |
| đi xuyên núi | vượt qua đèo | đi qua đèo | trèo đèo |
| băng qua đèo | vượt chướng ngại | đi qua chướng ngại | vượt địa hình |
| đi qua địa hình | khám phá núi | khám phá đèo | đi xuyên rừng |
| vượt rừng | băng rừng | trèo đồi | vượt đồi |