Từ đồng nghĩa với "yên nghỉ"
| an nghỉ | nghỉ ngơi | chôn cất | yên giấc |
| ngủ yên | tịch mịch | vĩnh hằng | thanh thản |
| bình yên | tĩnh lặng | đi về cõi vĩnh hằng | ra đi |
| không còn | hạ huyệt | trở về đất mẹ | về nơi an nghỉ |
| đi vào giấc ngủ | thôi thúc | khép lại | đi xa |
| an nghỉ | nghỉ ngơi | chôn cất | yên giấc |
| ngủ yên | tịch mịch | vĩnh hằng | thanh thản |
| bình yên | tĩnh lặng | đi về cõi vĩnh hằng | ra đi |
| không còn | hạ huyệt | trở về đất mẹ | về nơi an nghỉ |
| đi vào giấc ngủ | thôi thúc | khép lại | đi xa |