Từ đồng nghĩa với "yến"
| yến | yến mạch | mạch | bột yến mạch |
| chi avena | yến mạch hoang dã | yến sào | yến bay |
| yến đen | yến trắng | yến biển | yến vàng |
| yến nhỏ | yến cánh dài | yến cánh ngắn | yến rừng |
| yến đồng | yến lửa | yến mỏ dài | yến mỏ ngắn |
| yến | yến mạch | mạch | bột yến mạch |
| chi avena | yến mạch hoang dã | yến sào | yến bay |
| yến đen | yến trắng | yến biển | yến vàng |
| yến nhỏ | yến cánh dài | yến cánh ngắn | yến rừng |
| yến đồng | yến lửa | yến mỏ dài | yến mỏ ngắn |