Từ đồng nghĩa với "yếu lĩnh"
| cốt lõi | chìa khóa | nòng cốt | trọng tâm |
| điểm chính | yếu tố quyết định | căn bản | nền tảng |
| cốt yếu | điểm mấu chốt | yếu điểm | hạt nhân |
| cốt yếu | điểm then chốt | yếu tố chủ chốt | điểm quan trọng |
| yếu tố chính | điểm cốt yếu | yếu tố nền tảng | yếu tố cốt lõi |