Từ đồng nghĩa với "y gọn"
| gây sốt | gây gọn | gấy sốt | sốt |
| sốt rét | sốt cao | sốt nhẹ | sốt virus |
| sốt xuất huyết | sốt nóng | sốt lạnh | cảm sốt |
| cảm cúm | cảm lạnh | đau đầu | mệt mỏi |
| khó chịu | khó ở | bồn chồn | khó ngủ |
| gây sốt | gây gọn | gấy sốt | sốt |
| sốt rét | sốt cao | sốt nhẹ | sốt virus |
| sốt xuất huyết | sốt nóng | sốt lạnh | cảm sốt |
| cảm cúm | cảm lạnh | đau đầu | mệt mỏi |
| khó chịu | khó ở | bồn chồn | khó ngủ |