Từ đồng nghĩa với "y lạnh"
| y lệnh | lệnh | chỉ thị | mệnh lệnh |
| hướng dẫn | quy định | yêu cầu | điều trị |
| chỉ dẫn | thông báo | công văn | giấy tờ |
| thư | báo cáo | thông tư | quy chế |
| hồ sơ | tài liệu | đề xuất | kế hoạch |
| y lệnh | lệnh | chỉ thị | mệnh lệnh |
| hướng dẫn | quy định | yêu cầu | điều trị |
| chỉ dẫn | thông báo | công văn | giấy tờ |
| thư | báo cáo | thông tư | quy chế |
| hồ sơ | tài liệu | đề xuất | kế hoạch |