Từ đồng nghĩa với "ynhư"
| giống như | y như | như | hệt như |
| y hệt | giống hệt | tương tự | đúng như |
| cũng như | y như thật | như thật | giống nhau |
| như nhau | y như vậy | y như thế | giống y |
| như vậy | như thế | cứ như | đúng y |
| giống như | y như | như | hệt như |
| y hệt | giống hệt | tương tự | đúng như |
| cũng như | y như thật | như thật | giống nhau |
| như nhau | y như vậy | y như thế | giống y |
| như vậy | như thế | cứ như | đúng y |