Từ đồng nghĩa với "ái chà"
| ôi | trời ơi | chao ôi | ôi chao |
| hú hồn | áo ơi | hú | ôi giời |
| trời đất ơi | ôi thôi | chao | á |
| hả | hê | hê hô | hí |
| hí hửng | hí hửng quá | hí hửng ghê | hí hửng nhỉ |
| hí hửng ơi |
| ôi | trời ơi | chao ôi | ôi chao |
| hú hồn | áo ơi | hú | ôi giời |
| trời đất ơi | ôi thôi | chao | á |
| hả | hê | hê hô | hí |
| hí hửng | hí hửng quá | hí hửng ghê | hí hửng nhỉ |
| hí hửng ơi |