Từ đồng nghĩa với "ái mộ"
| ngưỡng mộ | kính nể | thán phục | yêu |
| mê | say mê | cảm phục | khen ngợi |
| bái phục | tán thưởng | chiêm ngưỡng | thần tượng hóa |
| kính phục | đánh giá cao | trân trọng | ca tụng |
| chào mừng | ngắm nhìn | tận hưởng | mộ |
| ngưỡng mộ | kính nể | thán phục | yêu |
| mê | say mê | cảm phục | khen ngợi |
| bái phục | tán thưởng | chiêm ngưỡng | thần tượng hóa |
| kính phục | đánh giá cao | trân trọng | ca tụng |
| chào mừng | ngắm nhìn | tận hưởng | mộ |