Từ đồng nghĩa với "óng ánh"
| lung linh | bóng bẩy | phát ngũ sắc | ógn ánh nhiều màu |
| giống cầu vồng | đa sắc | ngọc trai | lấp lánh |
| rực rỡ | sáng chói | lấp lánh nhiều màu | huyền ảo |
| sáng lấp lánh | tỏa sáng | lấp lánh như kim cương | sắc màu |
| sáng bóng | lấp lánh rực rỡ | sáng lấp lánh | hào quang |