Từ đồng nghĩa với "bóng bẩy"
| lấp lánh | rực rỡ | lộng lẫy | sáng bóng |
| đẹp đẽ | huy hoàng | tráng lệ | màu mè |
| sang trọng | tươi sáng | hào nhoáng | bóng loáng |
| đầy màu sắc | tỏa sáng | quyến rũ | mượt mà |
| thẩm mỹ | điệu đà | tinh tế | hấp dẫn |
| lấp lánh | rực rỡ | lộng lẫy | sáng bóng |
| đẹp đẽ | huy hoàng | tráng lệ | màu mè |
| sang trọng | tươi sáng | hào nhoáng | bóng loáng |
| đầy màu sắc | tỏa sáng | quyến rũ | mượt mà |
| thẩm mỹ | điệu đà | tinh tế | hấp dẫn |