Từ đồng nghĩa với "ôn đới"
| ôn hòa | ôn hoà | điều độ | vừa phải |
| chừng mực | hạn chế | kiềm chế | có chừng mực |
| mát mẻ | thời tiết ôn hòa | khí hậu ôn hòa | mùa ôn đới |
| khí hậu vừa phải | nhiệt độ vừa phải | thời tiết điều độ | khí hậu điều độ |
| mát mẻ vừa phải | ôn đới ẩm | ôn đới lạnh | ôn đới ấm |