Từ đồng nghĩa với "chừng mực"
| vừa phải | hợp lý | đúng mức | trong phạm vi |
| đến mức đó | có chừng | có giới hạn | không quá |
| không ít | điều độ | thận trọng | cân nhắc |
| không thái quá | có mức độ | tương đối | mức độ |
| chừng mực hóa | điều chỉnh | tính toán | không quá mức |
| vừa phải | hợp lý | đúng mức | trong phạm vi |
| đến mức đó | có chừng | có giới hạn | không quá |
| không ít | điều độ | thận trọng | cân nhắc |
| không thái quá | có mức độ | tương đối | mức độ |
| chừng mực hóa | điều chỉnh | tính toán | không quá mức |