Từ đồng nghĩa với "đúng mức"
| vừa phải | phù hợp | hợp lý | đúng đắn |
| thích hợp | đúng tiêu chuẩn | đúng quy cách | đúng đắn |
| cân đối | đúng mức độ | đúng chừng mực | đúng yêu cầu |
| đúng cách | đúng thời điểm | đúng tình huống | hợp lý hóa |
| đúng đắn hóa | đúng hướng | đúng lẽ | đúng đắn và hợp lý |