Từ đồng nghĩa với "ăn cướp"
| cướp | cướp đoạt | cướp bóc | cướp đi |
| đoạt | đột kích | lấy trộm | lấy đi |
| sang đoạt | bóc lột | cướp giật | cướp của |
| cướp tài sản | cướp trắng trợn | cướp phá | cướp mồ hôi nước mắt |
| cướp đất | cướp quyền | cướp vặt | cướp bóc tài sản |
| cướp | cướp đoạt | cướp bóc | cướp đi |
| đoạt | đột kích | lấy trộm | lấy đi |
| sang đoạt | bóc lột | cướp giật | cướp của |
| cướp tài sản | cướp trắng trợn | cướp phá | cướp mồ hôi nước mắt |
| cướp đất | cướp quyền | cướp vặt | cướp bóc tài sản |