Từ đồng nghĩa với "cướp"
| cướp | cướp bóc | cướp đoạt | cướp đi |
| ăn cướp | đoạt | lấy đi | lấy trộm |
| bóc lột | cướp của | cướp đường | cướp lời |
| cướp chính quyền | cướp thời cơ | đột kích | sang đoạt |
| tranh giành | chiếm đoạt | lấn chiếm | tước đoạt |
| cướp | cướp bóc | cướp đoạt | cướp đi |
| ăn cướp | đoạt | lấy đi | lấy trộm |
| bóc lột | cướp của | cướp đường | cướp lời |
| cướp chính quyền | cướp thời cơ | đột kích | sang đoạt |
| tranh giành | chiếm đoạt | lấn chiếm | tước đoạt |