Từ đồng nghĩa với "đàn ông"
| nam giới | người đàn ông | gã đàn ông | nam nhi |
| chàng | nam | nam tử | con trai |
| trai | kẻ | anh trai | chồng |
| người | đấng mày râu | đàn ông trưởng thành | người lớn |
| quý ông | người bạn đời | người yêu | người chồng |
| người cha |
| nam giới | người đàn ông | gã đàn ông | nam nhi |
| chàng | nam | nam tử | con trai |
| trai | kẻ | anh trai | chồng |
| người | đấng mày râu | đàn ông trưởng thành | người lớn |
| quý ông | người bạn đời | người yêu | người chồng |
| người cha |