Từ đồng nghĩa với "đào ngũ"
| đào ngũ | bỏ ngũ | trốn khỏi | rời đi |
| bỏ đi | đào nhiệm | trốn lính | bỏ trốn |
| rời khỏi | đi khỏi | thoát ly | bỏ đơn vị |
| tự ý rời bỏ | không trở về | đi lang thang | lẩn trốn |
| đi biệt | bỏ chạy | trốn tránh | không phục vụ |
| đào ngũ | bỏ ngũ | trốn khỏi | rời đi |
| bỏ đi | đào nhiệm | trốn lính | bỏ trốn |
| rời khỏi | đi khỏi | thoát ly | bỏ đơn vị |
| tự ý rời bỏ | không trở về | đi lang thang | lẩn trốn |
| đi biệt | bỏ chạy | trốn tránh | không phục vụ |