Từ đồng nghĩa với "đáp số"
| kết quả | giải | số kết quả | đáp án |
| kết quả bài toán | số | giải pháp | đáp số đúng |
| đáp số sai | số liệu | kết quả tính toán | giải thích |
| phương án | đáp số tìm được | số giải | kết quả cuối cùng |
| số nghiệm | đáp số khả thi | số lượng | kết quả nghiên cứu |