Từ đồng nghĩa với "kết quả"
| hiệu quả | thành quả | thành tích | hậu quả |
| hệ quả | đáp số | quả | sản phẩm |
| câu trả lời | ảnh hưởng | kết quả là | dẫn đến kết quả |
| do bởi | kết quả đạt được | kết quả cuối cùng | kết quả nghiên cứu |
| kết quả thực hiện | kết quả công việc | kết quả học tập | kết quả phân tích |