Từ đồng nghĩa với "đón đưa"
| đưa đón | đón | đưa | chở |
| tiễn | đón tiếp | đón nhận | đưa đi |
| đưa về | đưa đến | đón khách | đón xe |
| đón bạn | đón người | đón đường | đón chuyến |
| đón thuyền | đón tàu | đón máy bay | đón đoàn |
| đưa đón | đón | đưa | chở |
| tiễn | đón tiếp | đón nhận | đưa đi |
| đưa về | đưa đến | đón khách | đón xe |
| đón bạn | đón người | đón đường | đón chuyến |
| đón thuyền | đón tàu | đón máy bay | đón đoàn |