Từ đồng nghĩa với "đón chào"
| chào đón | tiếp đón | đón tiếp | nghênh đón |
| đón nhận | chào mừng | đón dâu | đón khách |
| đón chào | đón đầu | đón đường | đón xe |
| đón đoàn | đón thuyền | đón người | đón sinh nhật |
| đón Tết | đón lễ | đón sự kiện | đón chặng đường |
| chào đón | tiếp đón | đón tiếp | nghênh đón |
| đón nhận | chào mừng | đón dâu | đón khách |
| đón chào | đón đầu | đón đường | đón xe |
| đón đoàn | đón thuyền | đón người | đón sinh nhật |
| đón Tết | đón lễ | đón sự kiện | đón chặng đường |