Từ đồng nghĩa với "chào đón"
| đón nhận | hoan nghênh | tiếp đón | chào mừng |
| đón chào | đón tiếp | tán thưởng | khen ngợi |
| mừng | chúc mừng | đón | gặp gỡ |
| tiếp nhận | thưởng thức | hân hoan | vui mừng |
| tôn vinh | khánh thành | đại lễ | lễ hội |
| đón nhận | hoan nghênh | tiếp đón | chào mừng |
| đón chào | đón tiếp | tán thưởng | khen ngợi |
| mừng | chúc mừng | đón | gặp gỡ |
| tiếp nhận | thưởng thức | hân hoan | vui mừng |
| tôn vinh | khánh thành | đại lễ | lễ hội |