Từ đồng nghĩa với "đông"
| đông đúc | đông người | đông vui | đông đảo |
| đông lạnh | đông cứng | đông bắc | đông nam |
| đông phương | đông tây | đông châu | đông hải |
| đông sơn | đông khô | đông băng | đông tàn |
| đông xuân | đông bắc á | đông nam á | đông bắc á |
| đông đúc | đông người | đông vui | đông đảo |
| đông lạnh | đông cứng | đông bắc | đông nam |
| đông phương | đông tây | đông châu | đông hải |
| đông sơn | đông khô | đông băng | đông tàn |
| đông xuân | đông bắc á | đông nam á | đông bắc á |