Từ đồng nghĩa với "đùng đùng"
| đột ngột | bất ngờ | thình lình | đùng một cái |
| mạnh mẽ | dữ dội | bùng nổ | nổi giận |
| đột xuất | không ngờ | đột nhiên | vội vàng |
| gấp gáp | cấp tốc | xô bồ | hối hả |
| dồn dập | kịch liệt | mãnh liệt | bất thình lình |
| đột ngột | bất ngờ | thình lình | đùng một cái |
| mạnh mẽ | dữ dội | bùng nổ | nổi giận |
| đột xuất | không ngờ | đột nhiên | vội vàng |
| gấp gáp | cấp tốc | xô bồ | hối hả |
| dồn dập | kịch liệt | mãnh liệt | bất thình lình |