Từ đồng nghĩa với "đường hướng"
- đường lối
- phương hướng
- hướng đi
- chiến lược
- kế hoạch
- định hướng
- hướng phát triển
- chương trình
- mục tiêu
- lộ trình
- hướng dẫn
- đường đi
- phương án
- đường nét
- hướng giải quyết
- đường chỉ
- đường đi nước bước
- hướng đi chiến lược
- đường hướng phát triển
- đường hướng chính trị