Từ đồng nghĩa với "đại bác"
| pháo | đại bại | thua | thua cuộc |
| thất bại | bại trận | thua to | thua nặng |
| bại | thua lỗ | thua thiệt | thua kém |
| thua xa | thua trận | thua đậm | thua sạch |
| thua trắng | thua nặng nề | thua thảm | thua bại |
| pháo | đại bại | thua | thua cuộc |
| thất bại | bại trận | thua to | thua nặng |
| bại | thua lỗ | thua thiệt | thua kém |
| thua xa | thua trận | thua đậm | thua sạch |
| thua trắng | thua nặng nề | thua thảm | thua bại |