Từ đồng nghĩa với "đậm nét"
| rõ nét | sắc nét | nổi bật | sáng rõ |
| đặc sắc | minh bạch | sáng tỏ | đặc trưng |
| đậm đà | sinh động | tươi sáng | mạch lạc |
| rành mạch | đầy đủ | tương phản | sắc sảo |
| tinh tế | đáng chú ý | nổi trội | đáng ghi nhớ |
| rõ nét | sắc nét | nổi bật | sáng rõ |
| đặc sắc | minh bạch | sáng tỏ | đặc trưng |
| đậm đà | sinh động | tươi sáng | mạch lạc |
| rành mạch | đầy đủ | tương phản | sắc sảo |
| tinh tế | đáng chú ý | nổi trội | đáng ghi nhớ |