Từ đồng nghĩa với "đề đạt"
| trình bày | đề xuất | đề nghị | thỉnh cầu |
| xin phép | trình ý kiến | gửi gắm | đưa ra |
| phản ánh | thông báo | trình báo | đề cử |
| đề xuất ý kiến | kêu gọi | đề xuất nguyện vọng | trình bày nguyện vọng |
| đề xuất giải pháp | trình bày yêu cầu | đề đạt nguyện vọng | đề đạt ý kiến |