Từ đồng nghĩa với "địa tô"
| địa tô | thuế đất | tiền thuê | hoa lợi |
| tiền mướn | phí sử dụng đất | lợi tức | tiền lãi |
| tiền chia | phần chia | tiền công | tiền bồi thường |
| tiền lợi | tiền thu | tiền nộp | tiền góp |
| tiền chia sẻ | tiền lợi nhuận | tiền bồi hoàn | tiền lợi tức |
| địa tô | thuế đất | tiền thuê | hoa lợi |
| tiền mướn | phí sử dụng đất | lợi tức | tiền lãi |
| tiền chia | phần chia | tiền công | tiền bồi thường |
| tiền lợi | tiền thu | tiền nộp | tiền góp |
| tiền chia sẻ | tiền lợi nhuận | tiền bồi hoàn | tiền lợi tức |