Từ đồng nghĩa với "hoa lợi"
| thu hoạch | lợi nhuận | doanh thu | thu nhập |
| sản lượng | mùa vụ | tiền thu được | thu về |
| sản xuất | cây trái | nông sản | lợi tức |
| khoản thu | lợi ích | tài sản | đầu ra |
| sản phẩm | giá trị | khoản lợi | thu lãi |
| lợi nhuận ròng |
| thu hoạch | lợi nhuận | doanh thu | thu nhập |
| sản lượng | mùa vụ | tiền thu được | thu về |
| sản xuất | cây trái | nông sản | lợi tức |
| khoản thu | lợi ích | tài sản | đầu ra |
| sản phẩm | giá trị | khoản lợi | thu lãi |
| lợi nhuận ròng |