Từ đồng nghĩa với "địa tầng"
| địa tầng học | phân tầng | Địa tầng học | giai đoạn |
| thạch học | tầng địa chất | tầng đất | địa chất |
| địa hình | tầng lớp | tầng đá | tầng trầm tích |
| tầng sediment | tầng bùn | tầng cát | tầng sét |
| tầng đá vôi | tầng đá phiến | tầng magma | tầng biến chất |