Từ đồng nghĩa với "giai đoạn"
| thời kỳ | công đoạn | pha | bước |
| chặng đường | quãng đường | đợt | giai đoạn phát triển |
| mức độ | độ | trạm | tầng |
| điểm | chiều dài | quãng | sân khấu |
| dàn cảnh | giàn | đoạn đường | phạm vi hoạt động |
| thời kỳ | công đoạn | pha | bước |
| chặng đường | quãng đường | đợt | giai đoạn phát triển |
| mức độ | độ | trạm | tầng |
| điểm | chiều dài | quãng | sân khấu |
| dàn cảnh | giàn | đoạn đường | phạm vi hoạt động |