Từ đồng nghĩa với "công đoạn"
| giai đoạn | khâu | bước | mốc |
| thời kỳ | công việc | quy trình | tiến trình |
| phân đoạn | bước đi | công việc | chặng |
| phân khúc | bước tiến | công đoạn sản xuất | giai đoạn sản xuất |
| khâu sản xuất | bước sản xuất | quy trình sản xuất | tiến trình sản xuất |