Từ đồng nghĩa với "tiến trình"
| quy trình | qui trình | quá trình | tiến hành |
| sự tiến hành | phương pháp | thủ tục | cách thức |
| trình tự | biện pháp | sự tiến triển | vận hành |
| tăng trưởng | phát triển | chuyển động | tiến công |
| hành động | chu trình | giai đoạn | tiến độ |
| đường đi |
| quy trình | qui trình | quá trình | tiến hành |
| sự tiến hành | phương pháp | thủ tục | cách thức |
| trình tự | biện pháp | sự tiến triển | vận hành |
| tăng trưởng | phát triển | chuyển động | tiến công |
| hành động | chu trình | giai đoạn | tiến độ |
| đường đi |