Từ đồng nghĩa với "tầng"
| tầng | sàn | sàn nhà | tầng hầm |
| đáy | hầm | bậc | mặt phẳng |
| tầng lớp | tầng cao | tầng dưới | tầng trên |
| tầng lầu | tầng trệt | tầng áp mái | tầng hạ |
| tầng thượng | tầng giữa | tầng mây | tầng địa chất |
| tầng | sàn | sàn nhà | tầng hầm |
| đáy | hầm | bậc | mặt phẳng |
| tầng lớp | tầng cao | tầng dưới | tầng trên |
| tầng lầu | tầng trệt | tầng áp mái | tầng hạ |
| tầng thượng | tầng giữa | tầng mây | tầng địa chất |